enabling clause
Học thuậtThân thiện
The new law includes an enabling clause that allows the agency to create detailed regulations.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều khoản trao quyền: Một điều khoản trong một đạo luật hoặc hiệp định trao quyền cho các cơ quan hoặc cá nhân thích hợp để thực thi hoặc thi hành luật đó.
- Điều khoản cho phép: Một quy định pháp lý tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng và thực hiện các quy tắc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The treaty includes an enabling clause that allows for future amendments. (Hiệp ước có một điều khoản trao quyền cho phép sửa đổi trong tương lai.)
- The new law's enabling clause gives the ministry the authority to issue detailed regulations. (Điều khoản trao quyền của luật mới trao thẩm quyền cho bộ ban hành các quy định chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To invoke the enabling clause": Viện dẫn/áp dụng điều khoản trao quyền.
- The commission can invoke the enabling clause to adapt the rules to new circumstances. (Ủy ban có thể viện dẫn điều khoản trao quyền để điều chỉnh các quy tắc cho phù hợp với hoàn cảnh mới.)
"As per the enabling clause": Theo như điều khoản trao quyền quy định.
- As per the enabling clause, the committee has the final say in this matter. (Theo như điều khoản trao quyền, ủy ban có tiếng nói cuối cùng trong vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Enabling act (n): Đạo luật trao quyền (một đạo luật riêng biệt trao quyền thực thi).
- Enabling provision (n): Quy định trao quyền (cách gọi khác của "enabling clause").
- Enabling legislation (n): Pháp luật/Văn bản pháp luật trao quyền.
Từ đồng nghĩa
- Empowering clause: Điều khoản trao quyền.
- Authorizing provision: Quy định ủy quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp)
The new law includes an enabling clause that allows the agency to create detailed regulations.
Noun
- điều kiện thuận lợi